Ắc quy cho xe ô tô,  tàu thuyền Ắc quy nước

Chủng loại Điện thế
(v)
Dung lượng 20h
(Ah)
Kích thước (mm) Loại cọc bình Bố trí Dung tích axit (L) Số tấm cực/hộc
Dài Rộng Cao Tổng cao
N100 12 100 406 174 208 230 T2 C1 7.20 17
N90 (R/L) 12 90 342 171 208 232 T2 C1/C0 7.00 17
N85 (R/L) 12 85 303 171 200 224 T2 C1/C0 5.30 15
NX120-7 (R/L) 12 85 303 171 200 224 T2 C1/C0 5.00 15
N70Z (R/L) 12 75 303 171 200 224 T2 C1/C0 5.6 15
N70 (R/L) 12 70 303 171 200 224 T2 C1/C0 5.7 13
NS70 (R/L) 12 65 258 171 199 223 T2 C1/C0 4.50 13
N50Z (R/L) 12 60 258 171 199 223 T2 C1/C0 4.80 11
N50 (R/L) 12 50 258 171 199 223 T2 C1/C0 5.10 9
NS60S (R/L) 12 45 236 127 199 223 T2 C1/C0 3.40 11
NS60 (R/L) 12 45 236 127 199 223 T1 C1/C0 3.40 11
N40 (R/L) 12 40 236 127 199 223 T2 C1/C0 3.40 11
NS40ZS (R/L) 12 40 196 127 199 223 T2 C1/C0 2.50 10
NS40Z (R/L) 12 40 196 127 199 223 T1 C1/C0 2.50 10
NS40S (R/L) 12 35 196 127 199 223 T2 C1/C0 2.50 9
NS40 (R/L) 12 35 196 127 199 223 T1 C1/C0 2.50 9
55B24 (R/L) 12 52 236 127 199 223 T1 C1/C0 3.00 13